information bulletin
Định nghĩa
Danh từ ghép: information bulletin (bản tin thông tin, bản tin cập nhật) là một bản tin ngắn có chứa các thông tin mới nhất hoặc quan trọng nhất về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phát hành một bản tin thông tin về các quy định an toàn mới.)
- (Chúng tôi nhận được một bản tin thông tin hàng ngày từ văn phòng thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to release an information bulletin": phát hành một bản tin thông tin.
- The government released an information bulletin to update the public on the pandemic. (Chính phủ đã phát hành một bản tin thông tin để cập nhật cho công chúng về đại dịch.)
- "to circulate an information bulletin": lưu hành một bản tin thông tin.
- The school circulated an information bulletin among parents regarding the field trip. (Nhà trường đã lưu hành một bản tin thông tin giữa các phụ huynh về chuyến đi thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulletin (danh từ): bản tin (thường là bản tin ngắn, không nhất thiết chứa thông tin mới nhất).
- The bulletin announced the winner of the contest. (Bản tin đã thông báo người chiến thắng cuộc thi.)
- News bulletin (danh từ ghép): bản tin thời sự.
- They interrupted the show with a news bulletin. (Họ đã ngắt chương trình để đưa tin thời sự.)
Từ đồng nghĩa
- Press release: thông cáo báo chí (thường dài hơn và chính thức hơn).
- Update: bản cập nhật (thường ngắn gọn, nhấn mạnh tính mới).
- Circular: thông báo lưu hành nội bộ.
Các cụm từ liên quan
- Issue a bulletin: phát hành một bản tin.
- The authorities issued a bulletin warning of heavy rain. (Chính quyền đã phát hành một bản tin cảnh báo mưa lớn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "information bulletin". Tuy nhiên, có thể dùng: - "to be in the loop": được cập nhật thông tin. - Reading the information bulletin keeps you in the loop. (Đọc bản tin thông tin giúp bạn nắm bắt được tình hình.)